組織の「見えない課題」を、
データで測る。
Đo lường “vấn đề vô hình”
của tổ chức bằng dữ liệu
Measure your organization’s “invisible problems”
with data.

「測定できないものは、改善できない」データで、生産性や収益を低下させる「本当の原因」
明らかにするHR診断ツール
人事評価のズレをなくし、組織のポテンシャルを最大限に引き出す。
オンボーディングからKPI管理まで、
感覚ではなくデータに基づき課題解決を動かす。
“Những gì không đo lường được thì không thể cải thiện”Công cụ chẩn đoán HR dùng dữ liệu để chỉ rõ
“nguyên nhân thật sự” làm suy giảm năng suất và doanh thu.
Giúp loại bỏ sai lệch trong đánh giá nhân sự
và tối đa hóa tiềm năng của tổ chức.
Từ onboarding đến quản lý KPI, thúc đẩy giải quyết vấn đề
dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
“What can’t be measured can’t be improved.”An HR diagnostic tool that uses data to reveal the “real causes”
behind falling productivity and profit.
It removes gaps in HR evaluation and unlocks your organization’s full potential.
From onboarding to KPI management,
it drives problem-solving with data, not gut feeling.

Fit Track 導入で得られるメリットLợi ích khi triển khai Fit TrackBenefits of adopting Fit Track
ROI最大化Tối đa hóa ROIMaximize ROI
採用の投資対効果を可視化早期離職によるコスト流出を防ぐTrực quan hóa ROI tuyển dụngNgăn thất thoát do nghỉ việc sớmVisualize hiring ROIPrevent cost leakage from early turnover
0%
平均約70%を占める『組織側の原因』を特定個人でなく仕組みを改善できるXác định “nguyên nhân từ tổ chức” chiếm trung bình khoảng 70%Cải thiện cơ chế, không đổ lỗi cá nhânIdentify the “organizational causes” — about 70% on averageFix the system, not the individual
0 Logics
人事評価を定量化感覚評価のズレ・不公平感を解消Định lượng đánh giá nhân sựXóa sai lệch và bất công trong đánh giáQuantify HR evaluationEliminate bias and unfairness in subjective appraisals
生産性向上Tăng năng suấtBoost productivity
ボトルネックの定量化改善のためのファーストアクションレポート提供Định lượng các nút thắtCung cấp báo cáo hành động ưu tiên để cải thiệnQuantify the bottlenecksDeliver a first-action report for improvement
0 phút min
現場負担は最小短時間入力で自動分析Tối thiểu hóa gánh nặng cho đội ngũNhập liệu nhanh, tự động phân tíchMinimal frontline burdenShort entries, automatic analysis
解決の仕組みCơ chế giải phápHow we solve it

測定 分析 改善Đo lường Phân tích Cải thiệnMeasure Analyze Improve

4つのギャップ×QCDによる「10次元診断」で原因を組織と個人に切り分けて自動レポート化し、そのデータをもとにオンボーディング・人事評価・OKR/KPIの課題特定から改善アクションの実行までを伴走支援します。Với “chẩn đoán 10 chiều” theo 4 khoảng cách × QCD, Fit Track phân tách rõ nguyên nhân là do tổ chức hay do cá nhân và tự động tạo báo cáo. Dựa trên dữ liệu đó, chúng tôi đồng hành từ khâu xác định vấn đề trong onboarding, đánh giá nhân sự, OKR/KPI cho đến khi thực thi các hành động cải thiện.Using the “10-dimension diagnosis” of 4 Gaps × QCD, Fit Track separates causes into organizational and individual factors and turns them into an automatic report. Based on that data, we support you all the way from identifying issues in onboarding, HR evaluation, and OKR/KPI to executing improvement actions.

1

測定するĐo lườngMeasure

【サイクル連動】既存の社内サイクルに載せるだけ。人事の運用負担は「ほぼゼロ」[Liên kết chu kỳ] Chỉ cần đưa vào chu kỳ nội bộ sẵn có. Gánh nặng vận hành của HR “gần như bằng 0”.[Cycle-linked] Just plug it into your existing internal cycles. HR’s operational burden is “virtually zero.”

  • 手間なし:入社直後や評価時期など、最適なタイミングで対象者へ案内(配信)Không tốn công: Tự động gửi khảo sát đến đúng đối tượng vào thời điểm tối ưu như ngay sau khi vào làm hay kỳ đánh giá.No hassle: Surveys go to the right people at the optimal timing, such as right after joining or during evaluation periods.
  • 忘れない:新たなスケジュールを組む必要がなく、既存の業務フローのままラクに進められるKhông quên: Không cần lập lịch mới, có thể tiến hành nhẹ nhàng ngay trong quy trình công việc hiện có.Nothing forgotten: No new schedule needed—it runs smoothly within your existing workflow.
2

原因・課題を特定するXác định nguyên nhân, vấn đềIdentify causes & issues

【可視化】原因分析から「次の一手」まで、レポートが自動判定[Trực quan hóa] Từ phân tích nguyên nhân đến “nước đi tiếp theo”, báo cáo tự động đưa ra kết luận.[Visualization] From cause analysis to your “next move,” the report decides automatically.

  • 一目でわかる:10の視点から組織の課題を可視化し、A+〜Dでランク付けNhìn là hiểu: Trực quan hóa vấn đề của tổ chức từ 10 góc nhìn và xếp hạng theo A+ đến D.See at a glance: Visualizes organizational issues from 10 perspectives and ranks them from A+ to D.
  • 迷わない:データを見て悩む時間なし。「まず何から始めるか」の初動を明記Không phân vân: Không mất thời gian đắn đo khi nhìn dữ liệu; ghi rõ bước khởi đầu “bắt đầu từ đâu”.No hesitation: No time wasted puzzling over data—it clearly states the first move: where to start.
3

改善策を策定して実行するXây dựng và triển khai giải pháp cải thiệnDesign and execute improvements

【実行】「ツールを入れて終わり」にさせない。専門家が現場に伴走[Thực thi] Không để “đưa công cụ vào là xong”. Chuyên gia đồng hành cùng doanh nghiệp.[Execution] We don’t let it end at “just installing a tool.” Experts accompany your frontline.

  • 挫折させない:データの出しっぱなし、現場への「丸投げ」を完全に防止Không để bỏ cuộc: Ngăn chặn hoàn toàn việc chỉ xuất dữ liệu rồi “giao khoán” cho bộ phận thực thi.No giving up: Completely prevents dumping data and leaving the frontline to fend for itself.
  • 成果が出るまで:推奨アクションをもとに、専門家がオンラインで改善を徹底サポートĐến khi có kết quả: Dựa trên hành động đề xuất, chuyên gia hỗ trợ cải thiện trực tuyến một cách triệt để.Until results show: Based on the recommended actions, experts thoroughly support improvement online.
?4つのギャップ × QCD とは4 khoảng cách × QCD là gìWhat is 4 Gaps × QCD?

「4つのギャップ」は、経営成果(QCD)を直撃する。この2軸を掛け合わせた「10の次元」のデータ分析で、利益を損なう組織のボトルネックを特定。4 khoảng cách trực tiếp tác động mạnh đến kết quả quản trị (QCD). Phân tích dữ liệu 10 chiều kết hợp hai trục này giúp chỉ ra nút thắt của tổ chức làm tổn hại đến lợi nhuận.The 4 gaps directly hit business outcomes (QCD). This 10-dimension data analysis pinpoints organizational bottlenecks that damage profitability.

1役割のギャップKhoảng cách về Vai trò (Đùn đẩy trách nhiệm)Role Gap (Shifting Responsibility)
よくあるセリフCâu thường gặpCommon line「前は〇〇チームがやってたので、私たちの範囲外だと思っていました」“Trước đây việc này do đội khác làm, nên tôi nghĩ không thuộc phạm vi của chúng tôi.”“Another team used to do this, so I thought it wasn’t our responsibility.”
原因Nguyên nhânCause「誰がどの業務を担当するか」の境界線が曖昧なため、誰も手をつけない仕事が発生している。Ranh giới “ai làm việc gì” không rõ ràng, dẫn đến việc nhiều nhiệm vụ bị bỏ trống không ai làm.The boundaries of “who is responsible for what” are unclear, leaving some tasks completely untouched.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation責任の範囲を明確にし、指示待ちや責任のなすりつけ合いをゼロにする。Làm rõ phạm vi trách nhiệm để loại bỏ tâm lý chờ chỉ thị và tình trạng đùn đẩy trách nhiệm.Clarify the scope of responsibility to eliminate passive waiting and shifting of blame.
QQualityQualityQuality
課題Vấn đềIssue自社の提供価値やサービス品質にムラがあり、他社との差別化ができず顧客の信頼を失っている。Giá trị và chất lượng dịch vụ không đồng đều, không tạo được khác biệt với đối thủ và đánh mất niềm tin của khách hàng.Value and service quality are inconsistent, failing to differentiate from competitors and losing customer trust.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation組織全体の提供クオリティを底上げし、高い顧客満足度と市場での圧倒的な競争力を確立する。Nâng cao chất lượng cung cấp của toàn tổ chức, thiết lập sự hài lòng cao của khách hàng và năng lực cạnh tranh vượt trội trên thị trường.Raise delivery quality across the whole organization, establishing high customer satisfaction and overwhelming competitiveness in the market.
2認識のギャップKhoảng cách về Nhận thức (Sai lệch kết quả & Phải làm lại)Perception Gap (Misalignment & Rework)
よくあるセリフCâu thường gặpCommon line「とりあえず形にしてみたんですが、イメージと違いましたか…?」“Tạm thời tôi đã làm xong phác thảo, nhưng nó có khác với hình dung của sếp không?”“I put this together for now, but is it different from what you imagined?”
原因Nguyên nhânCause仕事のゴールや、求める品質・スピードの基準が最初からズレているため、無駄な再作業が発生している。Mục tiêu công việc cùng tiêu chuẩn về chất lượng và tiến độ bị sai lệch ngay từ đầu, dẫn đến việc phải làm lại vô ích.Expectations regarding goals, quality, and speed are misaligned from the start, causing unnecessary rework.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation成果物の基準を事前に一致させ、最初の提出で承認されるようにして、やり直しの無駄をなくす。Thống nhất trước tiêu chuẩn kết quả để đảm bảo được duyệt ngay từ lần nộp đầu tiên, loại bỏ việc làm lại lãng phí.Align output standards in advance to ensure approval on the first submission and eliminate wasted rework.
CCostCostCost
課題Vấn đềIssue組織の非効率によって余計な人件費や残業代が膨らみ、企業の利益率を圧迫している。Sự kém hiệu quả của tổ chức làm phình to chi phí nhân sự và tiền tăng ca dư thừa, bào mòn tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp.Organizational inefficiency inflates unnecessary labor and overtime costs, squeezing the company’s profit margin.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation限られた人的リソースで最大の成果を生み出す体制を作り、企業の収益力を向上させる。Xây dựng cơ chế tạo ra thành quả tối đa với nguồn nhân lực hạn chế, nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp.Build a structure that generates maximum output with limited human resources, boosting the company’s earning power.
3支援のギャップKhoảng cách về Hỗ trợ (Nhân viên cô lập & Thiếu minh bạch)Support Gap (Employee Isolation & Lack of Transparency)
よくあるセリフCâu thường gặpCommon line「相談したいのに、上司が忙しすぎて話しかけられません…」“Tôi muốn xin ý kiến nhưng sếp bận quá, không thể bắt chuyện được.”“I want to consult, but my manager is too busy for me to talk to.”
原因Nguyên nhânCause適切なサポートがないまま業務を任せてしまい、メンバーが一人で抱え込んで動けなくなっている。Giao việc nhưng thiếu sự hỗ trợ phù hợp, khiến nhân viên phải tự xoay xở một mình và bị tắc nghẽn.Tasks are delegated without proper support, leaving team members stuck and overwhelmed on their own.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation適切なサポート体制を整え、メンバーの孤立を防ぎ、トラブルや離職のリスクを未然に防ぐ。Thiết lập hệ thống hỗ trợ phù hợp để tránh nhân viên bị cô lập, ngăn chặn sớm các rắc rối và nguy cơ nghỉ việc.Establish a proper support system to prevent isolation and address operational issues or turnover risks early.
DDeliveryDeliveryDelivery
課題Vấn đềIssue実行スピードの遅れや意思決定の停滞により、市場の変化に乗り遅れ、ビジネスチャンスを逃している。Do tốc độ thực thi chậm và quyết định đình trệ, doanh nghiệp chậm chân trước biến động thị trường và bỏ lỡ cơ hội kinh doanh.Slow execution and stalled decision-making cause the company to fall behind market shifts and miss business opportunities.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation戦略の実行スピードを最速化し、市場のトレンドやビジネスチャンスを確実に捉えて事業を拡大する。Tối ưu tốc độ thực thi chiến lược, nắm chắc xu hướng thị trường và cơ hội kinh doanh để mở rộng hoạt động.Maximize the speed of strategy execution, reliably capturing market trends and business opportunities to grow the business.
4時間のギャップKhoảng cách về Thời gian (Đình trệ công việc trọng tâm)Time Gap (Stagnation of Core Tasks)
よくあるセリフCâu thường gặpCommon line「トラブル対応や雑務に追われて、最優先のタスクに手がつけられませんでした…」“Do phải giải quyết sự cố và các việc vặt nên tôi chưa thể đụng vào việc ưu tiên cao nhất.”“I was caught up in troubleshooting and minor tasks, so I couldn’t get to the highest-priority task.”
原因Nguyên nhânCause突発的な作業に時間を奪われ、本当に時間を投資すべき「重要業務」が後回しになっている。Bị cuốn vào các công việc phát sinh đột xuất, khiến các “nhiệm vụ quan trọng” cần đầu tư thời gian bị hoãn lại liên tục.Time is consumed by sudden, reactive tasks, causing high-value, critical work to be chronically delayed.
ゴールSau khi áp dụngAfter Implementation売上に直結する重要業務に全員のリソースを集中させ、組織の生産性を最大化する。Tập trung toàn bộ nguồn lực vào các công việc trọng tâm mang lại doanh thu, tối đa hóa năng suất của tổ chức.Focus everyone’s resources on core business tasks that directly drive revenue, maximizing organizational productivity.
経営者の悩みTrăn trở của người chủ doanh nghiệpOwner’s concerns

その「症状」は、どのように改善するのかNhững “triệu chứng” ấy nên được cải thiện như thế nào?How is that “symptom” improved?

経営者からよく聞く12の悩みを、組織の「4ギャップ×QCD」で捉え、対応する改善へ接続します。感覚ではなく、どの次元のズレかをデータで特定します。12 trăn trở mà gần như người chủ doanh nghiệp nào cũng từng gặp. Thay vì phán đoán theo cảm tính, Fit Track dùng “4 khoảng cách × QCD” để chỉ ra vấn đề thật sự nằm ở chiều nào và nên bắt đầu cải thiện từ đâu — bằng dữ liệu.We capture the 12 concerns owners most often voice through the organization’s “4 Gaps × QCD,” and connect each to the corresponding improvement. Instead of gut feeling, we pinpoint with data which dimension is out of alignment.

育てて戦力になる前に辞めていく。投資が回収できない。Nghỉ việc trước khi trở thành nhân lực chủ chốt; đầu tư không thu hồi được.They leave before becoming productive; the investment isn’t recouped.
支援・認識Hỗ trợ / Nhận thứcSupport・PerceptionCost・Delivery
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementオンボーディング改善Cải thiện onboardingOnboarding improvement
会社が自分(社長)なしでは回らない。幹部・マネージャーが育たない。Công ty không vận hành được nếu thiếu giám đốc; cấp quản lý không phát triển.The company can’t run without me (the president); executives and managers aren’t growing.
役割・支援Vai trò / Hỗ trợRole・SupportDelivery・Cost
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementOKR/KPI改善Cải thiện OKR/KPIOKR/KPI improvement
社員が指示待ちで、自分から動かない(受け身になっている)。Nhân viên thụ động, chờ chỉ thị, thiếu chủ động.Employees wait for instructions and don’t act on their own (they’ve become passive).
役割・認識Vai trò / Nhận thứcRole・PerceptionQuality・Delivery
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度/OKR改善/ジョブディスクリプション(JD)の策定Cải thiện chế độ đánh giá nhân sự/OKR/xây dựng bản mô tả công việc (JD)HR evaluation system/OKR improvement/job description (JD) development
育ったエース・幹部が、競合に引き抜かれる。Nhân sự chủ lực đã đào tạo bị đối thủ lôi kéo.Star performers and executives we developed get poached by competitors.
認識・支援Nhận thức / Hỗ trợPerception・SupportCost
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度の改善Cải thiện chế độ đánh giá nhân sựHR evaluation system improvement
評価が情実・関係性で決まり、頑張る人ほど報われないと感じている。Đánh giá theo cảm tình, người nỗ lực lại thấy không được đền đáp.Evaluations are decided by favoritism and relationships; harder workers feel less rewarded.
認識・役割Nhận thức / Vai tròPerception・RoleQuality
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度の改善Cải thiện chế độ đánh giá nhân sựHR evaluation system improvement
給与を上げ続けているのに、成果が見合っているか分からない。Liên tục tăng lương nhưng không rõ hiệu quả có tương xứng.We keep raising salaries, but can’t tell if results match.
役割・時間Vai trò / Thời gianRole・TimeCost・Quality
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度/OKR改善Cải thiện chế độ đánh giá nhân sự/OKRHR evaluation system/OKR improvement
会社は急拡大したが、仕組みが追いつかず現場が属人的で混乱している。Công ty tăng trưởng nhanh, nhưng hệ thống chưa theo kịp, dẫn đến công việc phụ thuộc vào cá nhân, gây nhiều bất cập trong vận hành.The company grew fast, but the system can’t keep up; the frontline is person-dependent and chaotic.
役割・時間Vai trò / Thời gianRole・TimeCost・Delivery
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementOKR/KPI改善Cải thiện OKR/KPIOKR/KPI improvement
同じ商材でも、達成チームと未達チームの差が説明できない。Cùng kinh doanh 1 sản phẩm nhưng không giải thích được khác biệt giữa nhóm đạt và không đạt.With the same product, we can’t explain the gap between teams that hit targets and those that don’t.
時間・認識・支援Thời gian / Nhận thức / Hỗ trợTime・Perception・SupportDelivery・Quality
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementOKR/KPI改善(チーム比較)Cải thiện OKR/KPI (so sánh nhóm)OKR/KPI improvement (team comparison)
KPI・目標が現場実態と乖離し、絵に描いた餅になっている。KPI/mục tiêu xa rời thực tế, trở thành “bánh vẽ”.KPIs and targets are detached from frontline reality — mere “pie in the sky.”
役割・認識Vai trò / Nhận thứcRole・PerceptionDelivery・Cost
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementOKR/KPI改善Cải thiện OKR/KPIOKR/KPI improvement
特定の上司・チームだけ、離職や不調が集中する。Tình trạng nghỉ việc hoặc gặp vấn đề trong công việc chỉ tập trung ở một số quản lý/nhóm nhất định.Turnover and problems concentrate around only certain managers/teams.
支援・認識Hỗ trợ / Nhận thứcSupport・PerceptionQuality・Delivery
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvementオンボーディング/人事評価制度改善Cải thiện onboarding/chế độ đánh giá nhân sựOnboarding/HR evaluation system improvement
任せた仕事の完成度が低く、手戻りややり直しが多い。Chất lượng công việc được giao còn thấp, thường phải làm lại và chỉnh sửa nhiều lần.Delegated work comes back with low quality, requiring lots of rework and redos.
認識・役割Nhận thức / Vai tròPerception・RoleQuality
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度/OKR改善/ジョブディスクリプション(JD)の策定Cải thiện chế độ đánh giá nhân sự/OKR/xây dựng bản mô tả công việc (JD)HR evaluation system/OKR improvement/job description (JD) development
年1回の人事評価に多くの時間を取られる割に、結果が現場に活かせていない。Đánh giá nhân sự mỗi năm một lần tốn rất nhiều thời gian, nhưng kết quả không dùng được vào công việc hằng ngày.The once-a-year HR evaluation takes huge amounts of time, yet the results aren’t put to use on the frontline.
時間・認識Thời gian / Nhận thứcTime・PerceptionCost・Delivery
対応する改善Cải thiện tương ứngMatching improvement人事評価制度の改善Cải thiện chế độ đánh giá nhân sựHR evaluation system improvement

※ 各症状の「ギャップ×QCD」と接続先は初動の見立ての一例です。※ “Khoảng cách × QCD” và hướng cải thiện đề xuất cho mỗi triệu chứng chỉ là một ví dụ về nhận định ban đầu.※ The “Gap × QCD” and connection for each symptom are just one example of an initial assessment.

実証Bằng chứngEvidence

課題の多くは「個人」ではなく「組織」にあったPhần lớn vấn đề nằm ở “tổ chức”, không phải “cá nhân”Most issues lay in the “organization,” not the “individual”

実際の診断では、抽出された課題のおよそ7割が組織起因でした。Trong các chẩn đoán thực tế, khoảng 70% vấn đề được trích xuất là do tổ chức.In actual diagnoses, roughly 70% of the issues surfaced were organization-caused.

製造業 / 約300名Sản xuất / ~300 ngườiManufacturing / ~300 people
0%
営業部門の課題の約7割が組織起因。「人を入れ替える」より「仕組みを直す」方が効果的と判明。~70% vấn đề phòng kinh doanh do tổ chức. “Sửa cơ chế” hiệu quả hơn “thay người”.About 70% of the sales department’s issues were organization-caused. “Fixing the system” proved more effective than “replacing people.”
IT事業 / 約800名IT / ~800 ngườiIT business / ~800 people
0%
「プロジェクトマネージャー不足」と思われたが、原因の7割は部門間の壁・属人化など構造的機能不全だった。Tưởng “thiếu quản lý dự án”, nhưng 70% nguyên nhân là rối loạn cấu trúc: rào cản bộ phận, phụ thuộc cá nhân.It was assumed to be a “shortage of project managers,” but 70% of the cause was structural dysfunction — inter-departmental silos and person-dependence.
サービス業 / 約100名Dịch vụ / ~100 ngườiService industry / ~100 people
0%
接客品質・売上低迷の原因の約7割は、評価制度やシフト配置のゆがみという組織側の問題。~70% nguyên nhân là vấn đề phía tổ chức: méo mó chế độ đánh giá, bố trí ca.About 70% of the causes behind service quality and sluggish sales were organizational: distortions in the evaluation system and shift allocation.

だからこそ、「人を入れ替える」より 「仕組みを直す」 方が、効果が大きい。Vì vậy, “sửa cơ chế” mang lại hiệu quả lớn hơn “thay người”.That’s exactly why “fixing the system” has a bigger impact than “replacing people.”

サービスDịch vụServices

ツールを起点に、課題に応じて選べる改善サービスDịch vụ cải thiện chọn theo nhu cầu, lấy công cụ làm khởi điểmImprovement services you can choose by issue, starting from the tool

組織診断ツール「Fit Track」を標準サービスとして提供し、その定量データを起点に、オンボーディング・人事評価・目標管理(OKR・KPI)の改善サポートを、必要に応じてオプションで組み合わせられます。Cung cấp công cụ chẩn đoán tổ chức “Fit Track” như dịch vụ tiêu chuẩn; lấy dữ liệu định lượng đó làm khởi điểm, có thể kết hợp thêm các hỗ trợ cải thiện onboarding, đánh giá nhân sự và quản lý mục tiêu (OKR / KPI) dưới dạng tùy chọn theo nhu cầu.We provide the organizational diagnostic tool “Fit Track” as our standard service; starting from that quantitative data, you can add improvement support for onboarding, HR evaluation, and goal management (OKR/KPI) as options, as needed.

標準サービスDịch vụ tiêu chuẩnStandard service
組織診断ツールCông cụ chẩn đoán tổ chứcOrganizational diagnostic tool
内容・位置づけNội dung / định vịScope・Positioning
  • 組織の生産性や収益が下がっている根本的な原因を定量データで分析する基盤サービスDịch vụ nền tảng phân tích bằng dữ liệu định lượng nguyên nhân gốc rễ khiến năng suất và doanh thu của tổ chức suy giảmA foundational service that uses quantitative data to analyze the root causes behind falling organizational productivity and profit
  • あらゆる人事・経営課題を解決するための、すべての改善の入り口(スタートライン)Điểm khởi đầu (vạch xuất phát) của mọi cải thiện nhằm giải quyết mọi vấn đề nhân sự, quản trịThe single entry point (starting line) for all improvements that solve any HR or management issue
価格Phí dịch vụPrice *詳細はお問い合わせください* Vui lòng liên hệ để được biết thêm thông tin*Please contact us for details
50回チケットGói chẩn đoán 50 lần50-use ticket 100回チケットGói chẩn đoán 100 lần100-use ticket
価値提供Giá trị cung cấpValue delivered
  • 独自の「4つのギャップ×QCD」分析(10次元)で組織の状態を漏れなく評価Đánh giá đầy đủ trạng thái tổ chức bằng phân tích độc quyền “4 khoảng cách × QCD” (10 chiều)Fully assesses your organization’s state with our proprietary “4 Gaps × QCD” analysis (10 dimensions)
  • 経営上の重要な課題を特定し、原因の分析から最初の対策(対応案)までをレポートで提示Xác định các vấn đề quản trị quan trọng, trình bày trong báo cáo từ phân tích nguyên nhân đến phương án xử lý ban đầuIdentifies key management issues and presents everything from cause analysis to the first countermeasure in a report
オプション 1Tùy chọn 1Option 1
オンボーディングの改善サポートHỗ trợ cải thiện onboardingOnboarding improvement support
内容・位置づけNội dung / định vịScope・Positioning
  • Fit Trackのデータに基づき、新入社員や異動社員のミスマッチ・離職を早期防止Dựa trên dữ liệu Fit Track, phòng ngừa sớm sự không phù hợp, nghỉ việc của nhân viên mới và nhân viên chuyển bộ phậnBased on Fit Track data, prevents mismatch and turnover of new hires and transferred employees early
  • 単なる現状把握で終わらせず、改善アクションの設計から実行まで深く伴走Không dừng ở nắm bắt hiện trạng, đồng hành sâu sát từ thiết kế đến thực thi hành động cải thiệnGoes beyond just grasping the status quo — deeply accompanying you from designing improvement actions to executing them
価値提供Giá trị cung cấpValue delivered
  • 早期離職を防ぎ、採用・教育コストの無駄な損失を徹底的に抑制Ngăn nghỉ việc sớm, giảm thiểu triệt để tổn thất lãng phí chi phí tuyển dụng, đào tạoPrevents early turnover and thoroughly curbs wasteful loss of hiring and training costs
  • 企業における人材投資のROI(投資対効果)の最大化に直結Gắn trực tiếp với việc tối đa hóa ROI (hiệu quả đầu tư) nhân tài của doanh nghiệpDirectly linked to maximizing the ROI of a company’s talent investment
価格Phí dịch vụPrice
スポット制(お問い合わせください)Theo vụ việc (vui lòng liên hệ)Spot basis (please contact us)
オプション 2Tùy chọn 2Option 2
人事評価制度の改善サポートHỗ trợ cải thiện chế độ đánh giá nhân sựHR evaluation system improvement support
内容・位置づけNội dung / định vịScope・Positioning
  • 人事評価制度の形骸化を防ぎ、確実な運用改善を支援Ngăn chế độ đánh giá nhân sự trở nên hình thức, hỗ trợ cải thiện vận hành chắc chắnPrevents the HR evaluation system from becoming a mere formality and supports reliable operational improvement
  • 職務要件の整備、定性項目の明確化、経営重視指標の定量化を推進Thúc đẩy chuẩn hóa yêu cầu công việc, làm rõ mục định tính, định lượng hóa chỉ số quản trị coi trọngAdvances the standardization of job requirements, clarification of qualitative items, and quantification of management-priority metrics
  • 日報連携とMFF分析により、評価プロセスの効率化まで一体的に提供Cung cấp đồng bộ đến cả việc tối ưu quy trình đánh giá qua liên kết nhật báo và phân tích MFFDelivers everything through to streamlining the evaluation process, via daily-report integration and MFF analysis
価値提供Giá trị cung cấpValue delivered
  • 評価の納得性を高め、「誰が見ても正当な評価体制」を確立Nâng cao tính thuyết phục, thiết lập “thể chế đánh giá chính đáng với mọi người”Raises the persuasiveness of evaluations and establishes an “evaluation system anyone would see as fair”
  • MFF分析を用いたデータ連携で、評価者の過度な工数・負担を大幅削減Giảm mạnh khối lượng, gánh nặng quá mức của người đánh giá nhờ liên kết dữ liệu bằng phân tích MFFGreatly reduces evaluators’ excessive workload and burden through data integration using MFF analysis
価格Phí dịch vụPrice
月額制(お問い合わせください)Theo tháng (vui lòng liên hệ)Monthly basis (please contact us)
オプション 3Tùy chọn 3Option 3
目標管理(OKR・KPI)フローの改善サポートHỗ trợ cải thiện quy trình quản lý mục tiêu (OKR / KPI)Goal management (OKR/KPI) flow improvement support
内容・位置づけNội dung / định vịScope・Positioning
  • 目標管理の形骸化を防ぎ、実効性の高い運用改善を支援Ngăn quản lý mục tiêu trở nên hình thức, hỗ trợ cải thiện vận hành hiệu quả caoPrevents goal management from becoming a formality and supports highly effective operational improvement
  • 現行の管理指標と組織実態の乖離を明確にし、運用上の課題を抽出Làm rõ sự sai lệch giữa chỉ số quản lý hiện hành và thực trạng tổ chức, trích xuất vấn đề vận hànhClarifies the gap between current management metrics and the organization’s reality, and extracts operational issues
  • 形だけに終わらせない改善アクションの設計から実行まで深く伴走Đồng hành sâu sát từ thiết kế đến thực thi hành động cải thiện, không chỉ hình thứcDeeply accompanies you from designing to executing improvement actions that don’t end up as mere formalities
価値提供Giá trị cung cấpValue delivered
  • 形骸化したOKR・KPI運用を「成果に繋がる意味のある仕組み」へ変革Biến việc vận hành OKR / KPI hình thức thành “cơ chế có ý nghĩa, dẫn tới kết quả”Transforms hollowed-out OKR/KPI operations into a “meaningful system that leads to results”
  • 現場が納得感を持って駆動する体制を整え、組織パフォーマンスを最大化Xây dựng thể chế để hiện trường vận hành với sự đồng thuận, tối đa hóa hiệu suất tổ chứcBuilds a structure where the frontline is driven with genuine buy-in, maximizing organizational performance
価格Phí dịch vụPrice
月額制(お問い合わせください)Theo tháng (vui lòng liên hệ)Monthly basis (please contact us)

※ 標準サービス(Fit Track)は回数チケット制の料金体系。3つのオプションは、診断データに基づく改善サポートとして個別にご利用いただけます。詳しくはお問い合わせください。※ Dịch vụ tiêu chuẩn (Fit Track) được cung cấp theo hình thức vé lượt. Ngoài ra, 3 gói tùy chọn có thể được đăng ký riêng để hỗ trợ cải thiện dựa trên dữ liệu chẩn đoán. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.※ The standard service (Fit Track) uses a ticket-based (per-use) pricing model. The three options can be used individually as improvement support based on diagnostic data. Please contact us for details.

お問い合わせLiên hệContact

無料の診断相談Tư vấn chẩn đoán miễn phíFree diagnostic consultation

※実際の操作画面を確認できる「デモ予約」も可能です。※ Bạn cũng có thể đặt lịch “demo” để xem màn hình thao tác thực tế.※ You can also book a “demo” to see the actual working screen.

QR / 問い合わせ
Tầng 2, Tòa nhà Mach, 127 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
0947 622 650
fit-track@thankslab.biz

送信ボタンでメールソフトが起動します。Nút gửi sẽ mở ứng dụng email của bạn.The send button will launch your email app.

© 2026 THANKSLAB VIETNAM. All rights reserved.